microphone boom
Định nghĩa
Danh từ: Một cần hoặc trụ dài dùng để gắn micro, thường được đặt phía trên một bối cảnh quay phim hoặc truyền hình để thu âm thanh từ xa mà không bị lọt vào khung hình.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên âm thanh đã điều chỉnh cần micro để thu lời thoại của diễn viên một cách rõ ràng.)
- (Một cần micro là thiết yếu để ghi âm chất lượng cao trên trường quay phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "microphone boom operator": người vận hành cần micro.
- The microphone boom operator must be skilled at positioning the boom silently. (Người vận hành cần micro phải có kỹ năng định vị cần một cách im lặng.)
- "boom pole": tên gọi khác của cần micro, thường dùng trong ngành sản xuất video nhỏ.
- He used a lightweight boom pole for the outdoor interview. (Anh ấy đã dùng một cần micro nhẹ cho buổi phỏng vấn ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Boom (danh từ): cần micro, thường được dùng như một dạng rút gọn của "microphone boom".
- The boom was positioned just out of the camera frame. (Cần micro được đặt ngay ngoài khung hình máy quay.)
- Boom mic (danh từ): micro gắn trên cần, thường là micro định hướng.
- A boom mic is used to pick up sound from a specific direction. (Một micro boom được dùng để thu âm từ một hướng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Boom pole: cần micro, từ đồng nghĩa phổ biến trong kỹ thuật âm thanh.
- Fishpole: tên gọi không chính thức, thường dùng trong các sản phẩm video nhỏ hoặc sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Boom out: mở rộng hoặc kéo dài cần micro ra xa.
- The sound engineer boomed out the microphone to capture the speaker at the far end of the stage. (Kỹ sư âm thanh đã kéo dài cần micro ra để thu âm người nói ở cuối sân khấu.)
- Boom in: đưa cần micro vào gần hơn.
- He boomed in the microphone to catch the whisper. (Anh ấy đưa cần micro vào gần hơn để bắt được tiếng thì thầm.)
Thành ngữ liên quan
- "Boom shadow": bóng đổ của cần micro trong khung hình, một thuật ngữ kỹ thuật trong quay phim.
- The director asked to reposition the light to avoid a boom shadow on the actor's face. (Đạo diễn yêu cầu điều chỉnh ánh sáng để tránh bóng đổ của cần micro lên mặt diễn viên.)